Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重解
[Trọng Giải]
じゅうかい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
nghiệm bội
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết