重視 [Trọng Thị]

じゅうし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

coi trọng; nhấn mạnh

JP: 人生じんせいにおいておかね重視じゅうしするひともいる。

VI: Có người coi trọng tiền bạc trong cuộc sống.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きみはその事実じじつ重視じゅうしすべきだ。
Bạn nên coi trọng sự thật đó.
わたし健康けんこう重視じゅうししています。
Tôi rất coi trọng sức khỏe.
かね重視じゅうしするのはくない。
Việc coi trọng tiền bạc là không tốt.
金銭きんせん重視じゅうししすぎてはいけない。
Không nên quá coi trọng tiền bạc.
かれらはわたし意見いけん重視じゅうししなかった。
Họ đã không coi trọng ý kiến của tôi.
わたしはその発見はっけんたいして重視じゅうししない。
Tôi không coi trọng phát hiện đó lắm.
そのパラグラフは内容ないよう重視じゅうししています。
Đoạn văn đó tập trung vào nội dung.
きみはその出来事できごと重視じゅうししすぎる。
Bạn quá coi trọng sự kiện đó.
この報告ほうこくはその事実じじつ重視じゅうしした。
Báo cáo này nhấn mạnh đến sự thật đó.
かれいもうと流行りゅうこう重視じゅうしぎる。
Em gái anh ấy quá coi trọng xu hướng thời trang.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 重視
  • Cách đọc: じゅうし
  • Loại từ: Danh từ; động từ する (重視する)
  • Nghĩa ngắn gọn: coi trọng, đề cao, đặt nặng, xem là quan trọng
  • Mẫu phổ biến: N を重視する/N 重視/最重視する/重視される

2. Ý nghĩa chính

  • Xem một yếu tố là đặc biệt quan trọng và ưu tiên trong quyết định hay hành động.
  • Nhấn mạnh tầm quan trọng của một tiêu chí khi so sánh, lựa chọn (ví dụ: 安全重視, 品質重視, コスパ重視).
  • Dùng trong chính sách, quản trị, giáo dục, tuyển dụng để thể hiện định hướng ưu tiên.

3. Phân biệt

  • 重視 vs 重要視: Gần như đồng nghĩa. 「重要視」 nghe trang trọng hơn một chút; trong thực tế 「重視」 được dùng rộng rãi hơn.
  • 重視 vs 強調: 「重視」 là coi trọng trong tiêu chí/ra quyết định; 「強調」 là nhấn mạnh trong lời nói/biểu đạt.
  • 重視 vs 重んじる: 「重んじる」 mang sắc thái văn ngôn, lễ nghi (tôn trọng, coi trọng) hơn là tiêu chí vận hành cụ thể.
  • 重視 vs 重点: 「重視」 là thái độ/quan điểm coi trọng; 「重点」 là điểm, mảng trọng tâm, hạng mục ưu tiên cụ thể.
  • Đối nghĩa tự nhiên: 軽視(けいし)= coi nhẹ, xem thường.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc cơ bản: X を重視する (coi trọng X). Ví dụ: 成績よりも人柄を重視する。
  • Danh từ hóa trước: N重視 (dùng như tiền tố): 速度重視, コスパ重視, プライバシー重視.
  • Mức độ: 最重視する (đặt lên hàng đầu), より重視する (coi trọng hơn), 重視傾向が強い.
  • Thụ động/được đánh giá cao: ~が重視される (Yếu tố ~ được coi trọng).
  • Ngữ cảnh tiêu biểu: chính sách công, quản trị công ty, tuyển dụng, giáo dục, an toàn, chất lượng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
重要視 Đồng nghĩa coi là quan trọng Trang trọng hơn chút; thay cho 重視 hầu như luôn được.
重んじる Gần nghĩa coi trọng, tôn trọng Văn phong nghiêm túc, lễ nghi, giá trị đạo đức.
強調 Liên quan nhấn mạnh Nhấn mạnh trong phát ngôn/biểu đạt, không hẳn là tiêu chí ưu tiên.
最重視 Liên quan đặt lên hàng đầu Dạng nhấn mạnh mức độ ưu tiên cao nhất.
軽視 Đối nghĩa coi nhẹ, xem thường Trái nghĩa trực tiếp.
ないがしろにする Đối nghĩa xem nhẹ, bỏ bê Khẩu ngữ, sắc thái chê trách mạnh.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Kanji/Bộ phận Nghĩa gốc Ghi chú
nặng, quan trọng Nhấn ý “nặng trọng”.
nhìn, coi Liên quan thị giác/quan điểm đánh giá.
重+視 coi là nặng/quan trọng Danh từ + する tạo động từ: 重視する.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về giá trị cốt lõi hay tiêu chí ra quyết định, người Nhật rất thích dùng “N重視”. Cụm này ngắn gọn nhưng định vị rõ ưu tiên. Trong ứng tuyển, hãy để ý mục 「当社が重視する人物像」 để biết công ty coi trọng gì. Ngoài ra, “重視” không đồng nghĩa với “duy nhất”; thường là cân bằng giữa nhiều tiêu chí nhưng có một trục chính được ưu tiên.

8. Câu ví dụ

  • 私たちの会社は安全を重視している。
    Công ty chúng tôi coi trọng an toàn.
  • 調査では品質重視の回答が最多だった。
    Trong khảo sát, câu trả lời ưu tiên chất lượng là nhiều nhất.
  • 彼は結果より過程を重視するタイプだ。
    Anh ấy thuộc kiểu người coi trọng quá trình hơn kết quả.
  • コスパ重視の人にはこの製品が合う。
    Sản phẩm này phù hợp với người ưu tiên hiệu quả chi phí.
  • 政府は地方創生を最重視課題として掲げた。
    Chính phủ nêu tái thiết địa phương là vấn đề được đặt lên hàng đầu.
  • 面接ではコミュニケーション能力を重視します。
    Trong phỏng vấn, chúng tôi coi trọng năng lực giao tiếp.
  • 学校は多様性の尊重を重視する方針だ。
    Nhà trường có chính sách đề cao tôn trọng sự đa dạng.
  • 彼女はプライバシー重視でSNSを使わない。
    Cô ấy coi trọng quyền riêng tư nên không dùng mạng xã hội.
  • この部署はスピード重視で動いている。
    Bộ phận này hoạt động theo hướng ưu tiên tốc độ.
  • デザインより機能を重視すべきだと思う。
    Tôi nghĩ nên coi trọng chức năng hơn thiết kế.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_cnt9k42olu122vndma27pfbabs, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 重視 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?