Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重要インフラ
[Trọng Yêu]
じゅうようインフラ
🔊
Danh từ chung
cơ sở hạ tầng quan trọng
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
要
Yêu
cần; điểm chính