重複文 [Trọng Phức Văn]

じゅうふくぶん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngữ pháp

câu phức hợp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このぶん重複じゅうふくしたため削除さくじょされました。
Câu này đã bị xóa do trùng lặp.