Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重粘土
[Trọng Niêm Thổ]
じゅうねんど
🔊
Danh từ chung
đất sét nặng
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
粘
Niêm
dính; dẻo; nhờn; kiên trì
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ