重症化 [Trọng Chứng Hóa]
じゅうしょうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
bệnh trở nặng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「つわり」は軽く考えられがちですが、重症化すると「妊娠悪阻」と呼ばれ、点滴などの治療が必要になります。
"Ốm nghén" thường được xem nhẹ, nhưng khi nặng thêm được gọi là "nghén nặng" và cần điều trị như truyền dịch.