重症 [Trọng Chứng]

じゅうしょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

bệnh nặng

🔗 軽症

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

我々われわれかれをすぐに病院びょういんれていかねばならない。かれ重症じゅうしょうだ。
Chúng ta phải đưa anh ấy đến bệnh viện ngay, anh ấy bị thương nặng.
「つわり」はかるかんがえられがちですが、重症じゅうしょうすると「妊娠にんしん悪阻つわり」とばれ、点滴てんてきなどの治療ちりょう必要ひつようになります。
"Ốm nghén" thường được xem nhẹ, nhưng khi nặng thêm được gọi là "nghén nặng" và cần điều trị như truyền dịch.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 重症
  • Cách đọc: じゅうしょう
  • Loại từ: Danh từ (dùng như bổ nghĩa với の)
  • Nghĩa tiếng Việt: bệnh nặng, tình trạng nặng
  • Ghi chú dùng: Dùng trong y khoa; đi với 患者, 例, 症状, 化 (重症化する).

2. Ý nghĩa chính

重症 chỉ tình trạng bệnh nặng, đe dọa tính mạng hoặc cần điều trị tích cực. Thường xuất hiện trong báo cáo y tế, tin tức, và hướng dẫn điều trị.

3. Phân biệt

  • 重症 vs 重傷 (じゅうしょう): 重症 là bệnh nặng (症: chứng bệnh), 重傷 là vết thương nặng (傷: vết thương).
  • 重症 vs 重篤 (じゅうとく): 重篤 nặng hơn, sắc thái nguy kịch, nghiêm trọng đặc biệt.
  • 重体 (じゅうたい): tình trạng nguy kịch, nguy hiểm đến tính mạng, thường dùng khi đưa tin tai nạn.
  • Đối lập: 軽症 (けいしょう: bệnh nhẹ), 中等症 (trung bình).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 重症の患者, 重症例, 重症化する, 重症度, 重症病棟, 重症患者用ベッド.
  • Ngữ cảnh: bệnh viện, ICU, thống kê y tế, thông cáo báo chí, hướng dẫn điều trị.
  • Sắc thái: trang trọng, chuyên ngành; ít dùng trong hội thoại thường ngày trừ khi nói về tin tức y tế.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
重篤 Gần nghĩa (nặng hơn) rất nghiêm trọng, nguy kịch Văn bản y khoa, sắc thái khẩn cấp hơn 重症.
軽症 Đối nghĩa bệnh nhẹ Phân loại lâm sàng: 軽症・中等症・重症.
重体 Liên quan tình trạng nguy kịch Hay dùng trong tin tai nạn/đột quỵ.
重傷 Dễ nhầm vết thương nặng “傷” là thương tích; khác “症” (bệnh chứng).

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (じゅう): nặng, nghiêm trọng.
  • (しょう): chứng, triệu chứng, bệnh chứng.
  • Ghép nghĩa: “chứng bệnh nặng” → 重症.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong phân loại bệnh, 重症 thường kéo theo can thiệp tích cực (thở máy, hỗ trợ tuần hoàn). Tin tức y tế hay dùng “重症化を防ぐ” khi nói về vắc-xin và điều trị sớm.

8. Câu ví dụ

  • 患者は肺炎で重症となりICUに入った。
    Bệnh nhân trở nên bệnh nặng vì viêm phổi và nhập ICU.
  • 重症化を防ぐため、早期の受診が重要だ。
    Để ngăn chuyển nặng, việc khám sớm rất quan trọng.
  • 救急搬送時は重症判定だった。
    Khi chuyển cấp cứu, bệnh nhân được đánh giá là bệnh nặng.
  • ワクチンは重症リスクの低減に有効だ。
    Vắc-xin hiệu quả trong việc giảm nguy cơ bệnh nặng.
  • 彼は術後合併症で重症になった。
    Anh ấy trở nên nặng do biến chứng sau mổ.
  • 報告書では重症例の割合が下がったとある。
    Báo cáo cho biết tỷ lệ ca nặng đã giảm.
  • 重症患者用のベッドが不足している。
    Thiếu giường dành cho bệnh nhân nặng.
  • 医師は重症度に応じて治療方針を決めた。
    Bác sĩ quyết định phác đồ theo mức độ nặng.
  • 交通事故で重症を負い、長期入院となった。
    Bị bệnh nặng do tai nạn giao thông và phải nằm viện dài ngày.
  • ハイリスク群では重症化しやすい。
    Ở nhóm nguy cơ cao, dễ chuyển nặng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 重症 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?