1. Thông tin cơ bản
- Từ: 重症
- Cách đọc: じゅうしょう
- Loại từ: Danh từ (dùng như bổ nghĩa với の)
- Nghĩa tiếng Việt: bệnh nặng, tình trạng nặng
- Ghi chú dùng: Dùng trong y khoa; đi với 患者, 例, 症状, 化 (重症化する).
2. Ý nghĩa chính
重症 chỉ tình trạng bệnh nặng, đe dọa tính mạng hoặc cần điều trị tích cực. Thường xuất hiện trong báo cáo y tế, tin tức, và hướng dẫn điều trị.
3. Phân biệt
- 重症 vs 重傷 (じゅうしょう): 重症 là bệnh nặng (症: chứng bệnh), 重傷 là vết thương nặng (傷: vết thương).
- 重症 vs 重篤 (じゅうとく): 重篤 nặng hơn, sắc thái nguy kịch, nghiêm trọng đặc biệt.
- 重体 (じゅうたい): tình trạng nguy kịch, nguy hiểm đến tính mạng, thường dùng khi đưa tin tai nạn.
- Đối lập: 軽症 (けいしょう: bệnh nhẹ), 中等症 (trung bình).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 重症の患者, 重症例, 重症化する, 重症度, 重症病棟, 重症患者用ベッド.
- Ngữ cảnh: bệnh viện, ICU, thống kê y tế, thông cáo báo chí, hướng dẫn điều trị.
- Sắc thái: trang trọng, chuyên ngành; ít dùng trong hội thoại thường ngày trừ khi nói về tin tức y tế.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 重篤 |
Gần nghĩa (nặng hơn) |
rất nghiêm trọng, nguy kịch |
Văn bản y khoa, sắc thái khẩn cấp hơn 重症. |
| 軽症 |
Đối nghĩa |
bệnh nhẹ |
Phân loại lâm sàng: 軽症・中等症・重症. |
| 重体 |
Liên quan |
tình trạng nguy kịch |
Hay dùng trong tin tai nạn/đột quỵ. |
| 重傷 |
Dễ nhầm |
vết thương nặng |
“傷” là thương tích; khác “症” (bệnh chứng). |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 重 (じゅう): nặng, nghiêm trọng.
- 症 (しょう): chứng, triệu chứng, bệnh chứng.
- Ghép nghĩa: “chứng bệnh nặng” → 重症.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong phân loại bệnh, 重症 thường kéo theo can thiệp tích cực (thở máy, hỗ trợ tuần hoàn). Tin tức y tế hay dùng “重症化を防ぐ” khi nói về vắc-xin và điều trị sớm.
8. Câu ví dụ
- 患者は肺炎で重症となりICUに入った。
Bệnh nhân trở nên bệnh nặng vì viêm phổi và nhập ICU.
- 重症化を防ぐため、早期の受診が重要だ。
Để ngăn chuyển nặng, việc khám sớm rất quan trọng.
- 救急搬送時は重症判定だった。
Khi chuyển cấp cứu, bệnh nhân được đánh giá là bệnh nặng.
- ワクチンは重症リスクの低減に有効だ。
Vắc-xin hiệu quả trong việc giảm nguy cơ bệnh nặng.
- 彼は術後合併症で重症になった。
Anh ấy trở nên nặng do biến chứng sau mổ.
- 報告書では重症例の割合が下がったとある。
Báo cáo cho biết tỷ lệ ca nặng đã giảm.
- 重症患者用のベッドが不足している。
Thiếu giường dành cho bệnh nhân nặng.
- 医師は重症度に応じて治療方針を決めた。
Bác sĩ quyết định phác đồ theo mức độ nặng.
- 交通事故で重症を負い、長期入院となった。
Bị bệnh nặng do tai nạn giao thông và phải nằm viện dài ngày.
- ハイリスク群では重症化しやすい。
Ở nhóm nguy cơ cao, dễ chuyển nặng.