Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重爆
[Trọng Bạo]
じゅうばく
🔊
Danh từ chung
máy bay ném bom hạng nặng
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra