Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重根
[Trọng Căn]
じゅうこん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
nghiệm bội
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)