Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重戦車
[Trọng Khuyết Xa]
じゅうせんしゃ
🔊
Danh từ chung
xe tăng hạng nặng
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
車
Xa
xe