Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重慶
[Trọng Khánh]
じゅうけい
🔊
Danh từ chung
Trùng Khánh (Trung Quốc)
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
慶
Khánh
vui mừng; chúc mừng; vui sướng; hạnh phúc