重役出勤 [Trọng Dịch Xuất Cần]
じゅうやくしゅっきん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ hài hước, đùa cợt
đến muộn như giám đốc
giám đốc đi làm