Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重工
[Trọng Công]
じゅうこう
🔊
Danh từ chung
công nghiệp nặng
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)