重婚 [Trọng Hôn]

じゅうこん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đa thê

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

オーストラリアでは、重婚じゅうこん違法いほうですか?
Ở Úc, hôn nhân đa thê là bất hợp pháp phải không?