Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重変
[Trọng 変]
じゅうへん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
âm nhạc
giáng kép
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ