Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重圧感
[Trọng Áp Cảm]
じゅうあつかん
🔊
Danh từ chung
cảm giác áp lực
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác