重厚長大 [Trọng Hậu Trường Đại]

じゅうこうちょうだい

Tính từ đuôi naDanh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

nặng, dày, dài và lớn

Trái nghĩa: 軽薄短小