Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重力計
[Trọng Lực Kế]
じゅうりょくけい
🔊
Danh từ chung
máy đo trọng lực
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Từ liên quan đến 重力計
比重計
ひじゅうけい
máy đo tỷ trọng; máy đo tỷ trọng chất lỏng