重体 [Trọng Thể]

重態 [Trọng Thái]

じゅうたい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

tình trạng nghiêm trọng; tình trạng nguy kịch

JP: その患者かんじゃ重態じゅうたいだ。

VI: Bệnh nhân đó trong tình trạng nguy kịch.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

重体じゅうたいあかちゃんは医者いしゃ注意深ちゅういぶか監視かんしかれていた。
Đứa trẻ nặng tình trạng đã được đặt dưới sự giám sát cẩn thận của bác sĩ.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 重体
  • Cách đọc: じゅうたい
  • Loại từ: Danh từ; tính từ-na (形容動詞)
  • Nghĩa khái quát: tình trạng nguy kịch, bị thương/bệnh rất nặng, đe dọa tính mạng
  • Lĩnh vực thường gặp: y tế, tin tức, tai nạn, pháp y
  • Biến thể chữ: 重態(じゅうたい) — cách viết khác, nghĩa như nhau

2. Ý nghĩa chính

重体 diễn tả tình trạng sức khỏe cực kỳ nguy kịch, có nguy cơ cao đến tính mạng. Thường dùng trong thông báo của bệnh viện, bản tin thời sự khi nói về nạn nhân tai nạn, bệnh nhân sau phẫu thuật, v.v. Ví dụ điển hình: 意識不明の重体 (hôn mê bất tỉnh, trong tình trạng nguy kịch).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 重体 vs 重態: Khác chữ (体/態) nhưng cùng nghĩa, cả hai đều dùng được. Hiện nay 重体 phổ biến hơn trên báo chí.
  • 重体 vs 重傷(じゅうしょう): 重傷 là “chấn thương nặng” (vết thương), chưa chắc nguy kịch tính mạng. 重体 nhấn mạnh nguy cơ tử vong.
  • 重体 vs 重症(じゅうしょう/じゅうしょう): 重症 là “bệnh nặng/triệu chứng nặng”. 重体 nặng hơn, mang sắc thái khẩn cấp, nguy kịch.
  • 重体 vs 危篤(きとく): 危篤 là “thập tử nhất sinh”, tiên lượng rất xấu, sắp qua đời. 重体 rộng hơn, không nhất thiết cận kề cái chết như 危篤.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến: N は 重体だ/重体で(〜)/重体の N (VD: 患者は重体だ / 重体で病院に搬送された / 重体の男性)
  • Đi kèm cụm từ: 意識不明の重体, 命の危険がある重体, 現在も重体, 重体から回復する (ít hơn, nhưng có dùng)
  • Ngữ cảnh: trang trọng, tin tức, báo cáo y khoa. Không dùng cho vật/đồ vật.
  • Lưu ý: Tránh dùng đùa/ẩn dụ cho mệt mỏi (“今日は重体だ” là không tự nhiên và dễ gây hiểu nhầm).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
重態 Biến thể chữ Tình trạng nguy kịch Viết khác, nghĩa tương đương với 重体
重傷 Gần nghĩa Chấn thương nặng Nhấn mạnh “vết thương”; không hàm ý nguy kịch bằng 重体
重症 Gần nghĩa Bệnh/triệu chứng nặng Dùng trong chẩn đoán; mức độ nặng nhưng không nhất thiết cận tử
危篤 Liên quan Thập tử nhất sinh Mức độ nghiêm trọng hơn, tiên lượng rất xấu
軽傷/軽症 Đối nghĩa Thương nhẹ / Triệu chứng nhẹ Đối lập về mức độ nghiêm trọng
命に別状はない Diễn đạt đối lập Không nguy hiểm đến tính mạng Thường dùng đối lập với tình huống 重体

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : nặng, nghiêm trọng
  • : cơ thể; nhấn mạnh tình trạng của thân thể
  • Biến thể : trạng thái, tình thế (trong 重態)
  • Hàm nghĩa cấu tạo: “Cơ thể ở tình trạng nặng” → nguy kịch.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức Nhật, bạn sẽ hay thấy mẫu cố định 意識不明の重体. Cụm này mang tính công thức, tránh suy đoán cảm tính. Khi viết báo cáo, có thể kết hợp với thời gian và tình trạng theo dõi: 現在も集中治療室で治療を受けており、重体が続いている. Ngoài ra, để làm dịu sắc thái, bác sĩ đôi khi dùng diễn đạt có điều kiện: 予断を許さない重体 (chưa thể nói trước điều gì).

8. Câu ví dụ

  • 事故で運転手が重体となり、病院に搬送された。
    Tài xế bị tai nạn rơi vào tình trạng nguy kịch và được chuyển tới bệnh viện.
  • 少年は現在も意識不明の重体だという。
    Được biết cậu bé hiện vẫn hôn mê bất tỉnh trong tình trạng nguy kịch.
  • 医師によると、命の危険がある重体だ。
    Theo bác sĩ, tình trạng nguy kịch có nguy cơ ảnh hưởng đến tính mạng.
  • 彼女は一時重体だったが、手術後に容体が安定した。
    Cô ấy từng nguy kịch một thời gian, nhưng sau phẫu thuật thì tình trạng ổn định.
  • 火災で二人が重体、四人が重傷を負った。
    Do hỏa hoạn, hai người nguy kịch và bốn người bị thương nặng.
  • 被害者は頭部を強く打ち、現在も重体が続いている。
    Nạn nhân bị chấn thương đầu nặng, hiện vẫn đang trong tình trạng nguy kịch.
  • 溺れた子どもは救助されたものの、重体だ。
    Đứa trẻ bị đuối nước đã được cứu nhưng vẫn nguy kịch.
  • 衝突事故で重体となった男性が集中治療を受けている。
    Người đàn ông nguy kịch do va chạm đang được điều trị tích cực.
  • 担当医は「予断を許さない重体です」と説明した。
    Bác sĩ phụ trách giải thích: “Tình trạng nguy kịch, chưa thể nói trước điều gì”.
  • 女性は低体温症で重体だが、懸命の治療が続いている。
    Người phụ nữ nguy kịch do hạ thân nhiệt, hiện vẫn được tích cực điều trị.
💡 Giải thích chi tiết về từ 重体 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?