重ね言葉 [Trọng Ngôn Diệp]
重言葉 [Trọng Ngôn Diệp]
重ね詞 [Trọng Từ]
重詞 [Trọng Từ]
かさねことば
Danh từ chung
từ lặp; từ thừa
🔗 重言