Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重ね打ち
[Trọng Đả]
かさねうち
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
gõ chồng
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá