重ね印刷 [Trọng Ấn Xoát]
かさねいんさつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
in chồng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
in chồng