重い尻 [Trọng Khào]

おもいしり

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

lười biếng

🔗 尻が重い

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれしりおもい。
Anh ấy là người lười biếng.
わたしむすめしりおもいのでこまる。
Tôi gặp khó khăn vì con gái tôi lười biếng.