Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
里神楽
[Lý Thần Nhạc]
さとかぐら
🔊
Danh từ chung
kagura làng
🔗 御神楽
Hán tự
里
Lý
ri; làng; nhà cha mẹ; dặm
神
Thần
thần; tâm hồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái