Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
里数
[Lý Số]
りすう
🔊
Danh từ chung
số dặm
Hán tự
里
Lý
ri; làng; nhà cha mẹ; dặm
数
Số
số; sức mạnh