里山 [Lý Sơn]
さとやま
Danh từ chung
rừng gần khu dân cư
Danh từ chung
mô hình định cư ở thung lũng
Danh từ chung
rừng gần khu dân cư
Danh từ chung
mô hình định cư ở thung lũng