里づくり [Lý]
里作り [Lý Tác]
さとづくり
Danh từ chung
phát triển cộng đồng nông thôn; kích hoạt cộng đồng nông thôn
🔗 村づくり
Danh từ chung
phát triển cộng đồng nông thôn; kích hoạt cộng đồng nông thôn
🔗 村づくり