釈台 [Thích Đài]
しゃくだい
Danh từ chung
bàn thấp dùng cho diễn giả, người kể chuyện chuyên nghiệp, v.v.; bục giảng
Danh từ chung
bàn thấp dùng cho diễn giả, người kể chuyện chuyên nghiệp, v.v.; bục giảng