Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酸蝕症
[Toan Thực Chứng]
さんしょくしょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
mòn răng
Hán tự
酸
Toan
axit; chua
蝕
Thực
nhật thực; bị lỗi
症
Chứng
triệu chứng