Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酸素負債
[Toan Tố Phụ Trái]
さんそふさい
🔊
Danh từ chung
nợ oxy
Hán tự
酸
Toan
axit; chua
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
債
Trái
trái phiếu; khoản vay; nợ