酸素系 [Toan Tố Hệ]
さんそけい
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
có oxy; oxy
🔗 塩素系
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
có oxy; oxy
🔗 塩素系