酸素欠乏症 [Toan Tố Khiếm Phạp Chứng]
さんそけつぼうしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
thiếu oxy máu; thiếu oxy
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
thiếu oxy máu; thiếu oxy