酸素欠乏 [Toan Tố Khiếm Phạp]

さんそけつぼう

Danh từ chung

thiếu oxy; thiếu dưỡng khí

JP: 体温たいおん上昇じょうしょう脈拍みゃくはく上昇じょうしょう・・・酸素さんそ欠乏けつぼう状態じょうたいです。

VI: Tăng thân nhiệt, tăng nhịp tim... tình trạng thiếu oxy.