Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酸素アセチレン炎
[Toan Tố Viêm]
さんそアセチレンえん
🔊
Danh từ chung
ngọn lửa oxyacetylene
Hán tự
酸
Toan
axit; chua
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
炎
Viêm
viêm; ngọn lửa