Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酸性酸化物
[Toan Tính Toan Hóa Vật]
さんせいさんかぶつ
🔊
Danh từ chung
oxit axit
Hán tự
酸
Toan
axit; chua
性
Tính
giới tính; bản chất
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề