Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酸性肥料
[Toan Tính Phì Liệu]
さんせいひりょう
🔊
Danh từ chung
phân bón axit
Hán tự
酸
Toan
axit; chua
性
Tính
giới tính; bản chất
肥
Phì
phân bón; béo lên; màu mỡ; phân bón; nuông chiều
料
Liệu
phí; nguyên liệu