酸性土 [Toan Tính Thổ]
さんせいど
Danh từ chung
đất chua
JP: 酸性土を灰で中和する。
VI: Trung hòa đất chua bằng tro.
🔗 酸性土壌
Danh từ chung
đất chua
JP: 酸性土を灰で中和する。
VI: Trung hòa đất chua bằng tro.
🔗 酸性土壌