Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酸性反応
[Toan Tính Phản Ứng]
さんせいはんのう
🔊
Danh từ chung
phản ứng axit
Hán tự
酸
Toan
axit; chua
性
Tính
giới tính; bản chất
反
Phản
chống-
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận