酸化防止剤 [Toan Hóa Phòng Chỉ Tề]
さんかぼうしざい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000
Độ phổ biến từ: Top 45000
Danh từ chung
chất chống oxy hóa