Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酸化鉱物
[Toan Hóa Khoáng Vật]
さんかこうぶつ
🔊
Danh từ chung
khoáng chất oxit
Hán tự
酸
Toan
axit; chua
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
鉱
Khoáng
khoáng sản; quặng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề