酸化物 [Toan Hóa Vật]
さんかぶつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
oxit
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
一酸化炭素とは炭素化合物の不完全燃焼で発生する有害物質です。
Khí CO là chất độc hại phát sinh từ quá trình cháy không hoàn toàn của các hợp chất carbon.