酸化水銀 [Toan Hóa Thủy Ngân]
さんかすいぎん
Danh từ chung
oxit thủy ngân (I)
Danh từ chung
oxit thủy ngân (II)
Danh từ chung
oxit thủy ngân (I)
Danh từ chung
oxit thủy ngân (II)