酵素玄米 [Diếu Tố Huyền Mễ]
こうそげんまい
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
koso genmai; gạo lứt lên men
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
koso genmai; gạo lứt lên men