酪 [Lạc]
らく
Danh từ chung
đồ uống chua làm từ sữa lên men (bò, cừu, ngựa; một trong năm vị trong Phật giáo)
🔗 五味
Danh từ chung
đồ uống chua làm từ sữa lên men (bò, cừu, ngựa; một trong năm vị trong Phật giáo)
🔗 五味