Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酢酸菌
[Tạc Toan Khuẩn]
さくさんきん
🔊
Danh từ chung
vi khuẩn axit axetic
Hán tự
酢
Tạc
giấm; chua
酸
Toan
axit; chua
菌
Khuẩn
vi khuẩn; nấm; vi trùng