Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酢酸ビニル樹脂
[Tạc Toan Thụ Chi]
さくさんビニルじゅし
🔊
Danh từ chung
nhựa vinyl acetate
Hán tự
酢
Tạc
giấm; chua
酸
Toan
axit; chua
樹
Thụ
gỗ; cây; thiết lập
脂
Chi
mỡ; nhựa