Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酢酸セルロース
[Tạc Toan]
さくさんセルロース
🔊
Danh từ chung
cellulose acetate
Hán tự
酢
Tạc
giấm; chua
酸
Toan
axit; chua
Từ liên quan đến 酢酸セルロース
アセチルセルロース
acetylcellulose