酢洗い [Tạc Tẩy]
すあらい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
chuẩn bị thực phẩm (đặc biệt là cá) bằng cách rửa với giấm