Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酢昆布
[Tạc Côn Bố]
すこんぶ
🔊
Danh từ chung
kombu chua
Hán tự
酢
Tạc
giấm; chua
昆
Côn
hậu duệ; anh trai; côn trùng
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát