Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酔鯨
[Túy Kình]
すいげい
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Suigei
Hán tự
酔
Túy
say; bị đầu độc
鯨
Kình
cá voi